Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Vận Tải Minh Phát

Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Vận Tải Minh Phát

Cập nhật: 28/11/2018 Lượt xem: 13 Cỡ chữ
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Vận Tải Minh Phát Mã số thuế: 0108524947 Địa chỉ: Xóm 8, Thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Vận Tải Minh Phát
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108524947
Địa chỉ: Xóm 8, Thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lã Xuân Kiên
Ngày cấp giấy phép: 27/11/2018
Ngày hoạt động: 23/11/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây mía   1140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào   1150
6 Trồng cây lấy sợi   1160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
9 Trồng rau các loại   1181
10 Trồng đậu các loại   1182
11 Trồng hoa, cây cảnh   1183
12 Trồng cây hàng năm khác   1190
13 Trồng cây ăn quả 121  
14 Trồng nho   1211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
19 Trồng cây ăn quả khác   1219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
21 Trồng cây điều   1230
22 Trồng cây hồ tiêu   1240
23 Trồng cây cao su   1250
24 Trồng cây cà phê   1260
25 Trồng cây chè   1270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
27 Trồng cây gia vị   1281
28 Trồng cây dược liệu   1282
29 Trồng cây lâu năm khác   1290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
31 Chăn nuôi trâu, bò   1410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
33 Chăn nuôi dê, cừu   1440
34 Chăn nuôi lợn   1450
35 Chăn nuôi gia cầm 146  
36 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
37 Chăn nuôi gà   1462
38 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
39 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
40 Chăn nuôi khác   1490
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
45 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
46 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
48 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
51 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
52 Khai thác gỗ   2210
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
54 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
56 Khai thác thuỷ sản biển   3110
57 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
58 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
59 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
60 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
61 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
63 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
64 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
65 Khai thác và thu gom than cứng   5100
66 Khai thác và thu gom than non   5200
67 Khai thác dầu thô   6100
68 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
69 Khai thác quặng sắt   7100
70 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
71 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
72 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
73 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
74 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
75 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
76 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
77 Đại lý xe có động cơ khác   45139
78 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
79 Bán mô tô, xe máy 4541  
80 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
81 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
82 Đại lý mô tô, xe máy   45413
83 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
84 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
85 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
86 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
87 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
88 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
89 Đại lý   46101
90 Môi giới   46102
91 Đấu giá   46103
92 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
93 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
94 Bán buôn hoa và cây   46202
95 Bán buôn động vật sống   46203
96 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
97 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
98 Bán buôn gạo   46310
99 Bán buôn thực phẩm 4632  
100 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
101 Bán buôn thủy sản   46322
102 Bán buôn rau, quả   46323
103 Bán buôn cà phê   46324
104 Bán buôn chè   46325
105 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
106 Bán buôn thực phẩm khác   46329
107 Bán buôn đồ uống 4633  
108 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
109 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
110 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
111 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
112 Bán buôn vải   46411
113 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
114 Bán buôn hàng may mặc   46413
115 Bán buôn giày dép   46414
116 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
117 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
118 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
119 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
120 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
121 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
122 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
123 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
124 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
125 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
126 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
127 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
128 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
129 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
130 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
131 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
132 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
133 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
134 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
135 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
136 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
137 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
138 Bán buôn xi măng   46632
139 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
140 Bán buôn kính xây dựng   46634
141 Bán buôn sơn, vécni   46635
142 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
143 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
144 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
145 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
146 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
147 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
148 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
149 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
150 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
151 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
152 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
153 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
154 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
155 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
156 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
157 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
158 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
159 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
160 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
161 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
162 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
163 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
164 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
165 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
166 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
167 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
168 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
169 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
170 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
171 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
172 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
173 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
174 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
175 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
176 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
177 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
178 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
179 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
180 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
181 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
182 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
183 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
184 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
185 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
186 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
187 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
188 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
189 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
190 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
191 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
192 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
193 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
194 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
195 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
196 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
197 Vận tải đường ống   49400
198 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
199 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
200 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
201 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
202 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
203 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
204 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
205 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
206 Bưu chính   53100
207 Chuyển phát   53200

Your name
Your email
Friend's email
Mail Subject
Content

Các bài viết khác

Tuyển kế toán tại Vĩnh Phúc - Ba Đình (936 lượt xem)Tuyển kế toán tại Thịnh Quang - Đống Đa (1255 lượt xem)Tuyển trung cấp kế toán làm Nam Từ Liêm (1120 lượt xem)Tuyển kế toán nội bộ văn khê hà đông (1145 lượt xem)Tuyển dụng Kế Toán Tổng Hợp La Thành, Đống Đa (716 lượt xem)Tuyển Kế Toán Kho Nguyên Liệu (1393 lượt xem)Tuyển kế toán địa ốc bất động sản (1236 lượt xem)Tuyển kế toán tại văn phú hà đông lương 8tr (932 lượt xem)