Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Quốc Tế Thanh Mai Đỏ

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Quốc Tế Thanh Mai Đỏ

Cập nhật: 28/11/2018 Lượt xem: 14 Cỡ chữ
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Quốc Tế Thanh Mai Đỏ Mã số thuế: 0108518196 Địa chỉ: 32 phố Yên Ninh, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Quốc Tế Thanh Mai Đỏ
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108518196
Địa chỉ: 32 phố Yên Ninh, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Hoàng Long
Ngày cấp giấy phép: 27/11/2018
Ngày hoạt động: 16/11/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
12 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
13 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
14 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
15 In ấn   18110
16 Dịch vụ liên quan đến in   18120
17 Sao chép bản ghi các loại   18200
18 Sản xuất than cốc   19100
19 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
20 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
21 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
22 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
23 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
24 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
25 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
26 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
27 Sản xuất mỹ phẩm   20231
28 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
29 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
30 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
31 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
32 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
33 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
34 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
35 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
36 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
37 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
38 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
39 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
40 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
41 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
42 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
43 Sản xuất nhạc cụ   32200
44 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
45 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
46 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
47 Đại lý   46101
48 Môi giới   46102
49 Đấu giá   46103
50 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
51 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
52 Bán buôn hoa và cây   46202
53 Bán buôn động vật sống   46203
54 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
55 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
56 Bán buôn gạo   46310
57 Bán buôn thực phẩm 4632  
58 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
59 Bán buôn thủy sản   46322
60 Bán buôn rau, quả   46323
61 Bán buôn cà phê   46324
62 Bán buôn chè   46325
63 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
64 Bán buôn thực phẩm khác   46329
65 Bán buôn đồ uống 4633  
66 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
67 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
68 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
69 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
70 Bán buôn vải   46411
71 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
72 Bán buôn hàng may mặc   46413
73 Bán buôn giày dép   46414
74 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
75 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
76 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
77 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
78 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
79 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
80 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
81 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
82 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
83 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
84 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
85 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
89 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
92 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
94 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
95 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
96 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
97 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
98 Bán buôn cao su   46694
99 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
100 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
101 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
102 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
103 Bán buôn tổng hợp   46900
104 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
105 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
106 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
107 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
108 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
109 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
110 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
111 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
112 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
113 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
114 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
115 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
116 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
117 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
118 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
119 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
120 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
121 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
122 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
123 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
124 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
125 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
126 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
127 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
128 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
129 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
130 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
131 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
132 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
133 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
134 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
135 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
136 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
137 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
138 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
139 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
140 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
141 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
142 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
143 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
144 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
145 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
146 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
147 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
148 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
149 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
150 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
151 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
152 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
153 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
154 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
155 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
156 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
157 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
158 Vận tải đường ống   49400
159 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
160 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
161 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
162 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
163 Bốc xếp hàng hóa 5224  
164 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
165 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
166 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
167 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
168 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
169 Cho thuê xe có động cơ 7710  
170 Cho thuê ôtô   77101
171 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
172 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
173 Cho thuê băng, đĩa video   77220
174 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

Your name
Your email
Friend's email
Mail Subject
Content

Các bài viết khác

Tuyển kế toán tại Vĩnh Phúc - Ba Đình (936 lượt xem)Tuyển kế toán tại Thịnh Quang - Đống Đa (1255 lượt xem)Tuyển trung cấp kế toán làm Nam Từ Liêm (1120 lượt xem)Tuyển kế toán nội bộ văn khê hà đông (1145 lượt xem)Tuyển dụng Kế Toán Tổng Hợp La Thành, Đống Đa (716 lượt xem)Tuyển Kế Toán Kho Nguyên Liệu (1393 lượt xem)Tuyển kế toán địa ốc bất động sản (1236 lượt xem)Tuyển kế toán tại văn phú hà đông lương 8tr (932 lượt xem)