Công Ty TNHH May Thiên Trân

Công Ty TNHH May Thiên Trân

Cập nhật: 03/12/2018 Lượt xem: 2672 Cỡ chữ
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên Mã số thuế: 4001163131 Địa chỉ: Thôn Phú Quý 1, Xã Tam Mỹ Đông, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam
Công Ty TNHH May Thiên Trân
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 4001163131
Địa chỉ: Thôn Phú Quý 1, Xã Tam Mỹ Đông, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam
Đại diện pháp luật: Trần Văn Thanh
Ngày cấp giấy phép: 26/11/2018
Ngày hoạt động: 22/11/2018
 
Ngành nghề kinh doanh
STT Tên ngành Mã ngành
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
8 Bán buôn vải   46411
9 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
10 Bán buôn hàng may mặc   46413
11 Bán buôn giày dép   46414
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
13 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
14 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
15 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
16 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
17 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
18 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
19 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
20 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
27 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
30 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
33 Bán buôn quặng kim loại   46621
34 Bán buôn sắt, thép   46622
35 Bán buôn kim loại khác   46623
36 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
38 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
39 Bán buôn xi măng   46632
40 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
41 Bán buôn kính xây dựng   46634
42 Bán buôn sơn, vécni   46635
43 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
44 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
46 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
47 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
48 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
49 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
50 Bán buôn cao su   46694
51 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
52 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
53 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
54 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
55 Bán buôn tổng hợp   46900
56 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
57 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
58 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
59 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
60 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
61 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
62 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
63 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
64 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
65 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
66 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
67 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
70 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
71 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
72 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47599
74 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
75 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
76 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
77 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
78 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
79 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
80 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
81 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
82 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
83 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
84 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
85 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
86 Dịch vụ ăn uống khác   56290
87 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
88 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
89 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
90 Xuất bản sách   58110
91 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
92 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
93 Hoạt động xuất bản khác   58190
94 Xuất bản phần mềm   58200
 

Your name
Your email
Friend's email
Mail Subject
Content

Các bài viết khác

Gian lận tiền mặt là gì? (1108 lượt xem)Công ty xklđ đài loan tại Quảng Ninh (401 lượt xem)Công ty xklđ đài loan tại Thanh Hoá (1252 lượt xem)Công ty xklđ đài loan tại Ninh Bình (633 lượt xem)Công ty xklđ đài loan tại Phú Thọ (1203 lượt xem)Đơn hàng tuyển 90 nữ làm việc tại nhật bản (259 lượt xem)Công ty XKLĐ Tại Thái Bình (1349 lượt xem)Công Ty XKLĐ Tại Hưng Yên (1665 lượt xem)