Mã số thuế công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ngày Thứ Bảy

Mã số thuế công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ngày Thứ Bảy

Cập nhật: 24/12/2018 Lượt xem: 7156 Cỡ chữ
Mã số thuế công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ngày Thứ Bảy. Địa chỉ: Lầu 9, Khu B, Tòa Nhà Bcons, Số 4A/167 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh. Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên Mã số thuế: 0315411772
Mã số thuế công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ngày Thứ Bảy. Địa chỉ: Lầu 9, Khu B, Tòa Nhà Bcons, Số 4A/167 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315411772
Địa chỉ: Lầu 9, Khu B, Tòa Nhà Bcons, Số 4A/167 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Đỗ Thị Thùy Trang
Ngày cấp giấy phép: 03/12/2018
Ngày hoạt động: 27/11/2018

Ngành nghề kinh doanh
STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
6 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
7 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
8 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
9 In ấn   18110
10 Dịch vụ liên quan đến in   18120
11 Sao chép bản ghi các loại   18200
12 Sản xuất than cốc   19100
13 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
14 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
15 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
16 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
17 Sản xuất mỹ phẩm   20231
18 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
19 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
20 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
21 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
22 Sản xuất xi măng   23941
23 Sản xuất vôi   23942
24 Sản xuất thạch cao   23943
25 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
26 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
27 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu   23990
28 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
29 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
30 Đúc sắt thép   24310
31 Đúc kim loại màu   24320
32 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
33 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
34 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
35 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
36 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
37 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
38 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
39 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
40 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
41 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
42 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
43 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
44 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
45 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
46 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
47 Sản xuất đồng hồ   26520
48 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
49 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
50 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
51 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
52 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
53 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
54 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
55 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
56 Sản xuất nhạc cụ   32200
57 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
58 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
59 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
60 Đại lý   46101
61 Môi giới   46102
62 Đấu giá   46103
63 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
64 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
65 Bán buôn hoa và cây   46202
66 Bán buôn động vật sống   46203
67 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
68 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
69 Bán buôn gạo   46310
70 Bán buôn thực phẩm 4632  
71 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
72 Bán buôn thủy sản   46322
73 Bán buôn rau, quả   46323
74 Bán buôn cà phê   46324
75 Bán buôn chè   46325
76 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
77 Bán buôn thực phẩm khác   46329
78 Bán buôn đồ uống 4633  
79 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
80 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
81 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
82 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
83 Bán buôn vải   46411
84 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
85 Bán buôn hàng may mặc   46413
86 Bán buôn giày dép   46414
87 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
88 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
89 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
90 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
91 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
92 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
93 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
94 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
95 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
96 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
97 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
98 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
100 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
101 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
102 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
103 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
104 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
105 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
106 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
107 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
108 Bán buôn quặng kim loại   46621
109 Bán buôn sắt, thép   46622
110 Bán buôn kim loại khác   46623
111 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
112 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
113 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
114 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
115 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
116 Bán buôn cao su   46694
117 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
118 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
119 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
120 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
121 Bán buôn tổng hợp   46900
122 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
123 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
124 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
125 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
126 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
127 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh   47224
128 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
129 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
130 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
131 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
132 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
133 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
134 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
135 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
136 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
137 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
138 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
139 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
140 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
141 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
142 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
143 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
144 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
145 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
146 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
147 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
148 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47599
149 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
150 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
151 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
152 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
153 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
154 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
155 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
156 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
157 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
158 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
159 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
160 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
161 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
162 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
163 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
164 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
165 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
166 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
167 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
168 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
169 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
170 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
171 Khách sạn   55101
172 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
173 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
174 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
175 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
176 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
177 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
178 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
179 Dịch vụ ăn uống khác   56290
180 Hoạt động chiếu phim 5914  
181 Hoạt động chiếu phim cố định   59141
182 Hoạt động chiếu phim lưu động   59142
183 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc   59200
184 Hoạt động phát thanh   60100
185 Hoạt động truyền hình   60210
186 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác   60220
187 Hoạt động viễn thông có dây   61100
188 Hoạt động viễn thông không dây   61200
189 Hoạt động viễn thông vệ tinh   61300
 

Your name
Your email
Friend's email
Mail Subject
Content

Các bài viết khác

Gian lận tiền mặt là gì? (1224 lượt xem)Công ty xklđ đài loan tại Quảng Ninh (504 lượt xem)Công ty xklđ đài loan tại Thanh Hoá (1356 lượt xem)Công ty xklđ đài loan tại Ninh Bình (736 lượt xem)Công ty xklđ đài loan tại Phú Thọ (1300 lượt xem)Đơn hàng tuyển 90 nữ làm việc tại nhật bản (350 lượt xem)Công ty XKLĐ Tại Thái Bình (1447 lượt xem)Công Ty XKLĐ Tại Hưng Yên (1762 lượt xem)